[dì èr xìng]
đệ nhị tính
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
第二性征dì èr xìng zhēng
đệ nhị tính trưng
Đặc điểm giới tính thứ cấp.
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.