[bèn zhòng]
đần trọng
笨重家具
bèn zhòng jiā jù
Đồ đạc cồng kềnh
身体笨重
shēn tǐ bèn zhòng
Thân hình cồng kềnh
用机器代替笨重的体力劳动
yòng jī qì dài tì bèn zhòng de tǐ lì láo dòng
Dùng máy móc thay thế lao động chân tay nặng nhọc
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.