汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
笔致 (bǐ zhì) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
笔致
【筆致】
[bǐ zhì]
bút trí
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
Phong cách viết, vẽ, làm văn
Ví dụ
笔致高雅
bǐ zhì gāo yǎ
Nét chữ tao nhã
Từ ghép
0 từ chứa “笔致”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
书画、文章等用笔的风格
~高雅
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
笔
bǐ
bút
Dụng cụ dùng để viết, vẽ hoặc ghi chép; Viết, vẽ hoặc ghi chép; Nét chữ, nét vẽ
致
zhì
trí
Gây ra, dẫn đến một kết quả nào đó; Tinh xảo, đẹp đẽ, độc đáo; Đạt đến, đạt được một mức độ hoặc trạng thái