汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
笔答 (bǐ dá) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
笔答
【筆答】
[bǐ dá]
bút đáp
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
Trả lời bằng văn bản
Ví dụ
笔答试题
bǐ dá shì tí
Làm bài thi viết
Từ ghép
0 từ chứa “笔答”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
书面回答
~试题
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
笔
bǐ
bút
Dụng cụ dùng để viết, vẽ hoặc ghi chép; Viết, vẽ hoặc ghi chép; Nét chữ, nét vẽ
答
dá
đáp
Trả lời, hồi đáp lại; Đền đáp, báo đáp công ơn; Đồng ý, chấp thuận