[bǐ huà]
bút hoạ
书前有汉字笔画索引
shū qián yǒu hàn zì bǐ huà suǒ yǐn
Sách có mục lục theo nét chữ Hán
笔画数bǐ huà shù
số nét
铅笔画qiān bǐ huà
duyên bút hoạ
Tranh vẽ chì