[bǐ tǐng]
bút đĩnh
笔挺地站着
bǐ tǐng dì zhàn zhe
Đứng thẳng tắp
士兵站得笔挺笔挺的
shì bīng zhàn dé bǐ tǐng bǐ tǐng de
Những người lính đứng thẳng tắp
穿着一身笔挺的西服
chuān zhe yì shēn bǐ tǐng de xī fú
Mặc một bộ vest phẳng phiu
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.