[bǐ tóu]
bút đầu
他笔头有两下子
tā bǐ tóu yǒu liǎng xià zǐ
Anh ấy viết có nghề lắm
你笔头快,还是你写吧!也说笔头子
nǐ bǐ tóu kuài , hái shì nǐ xiě ba ! yě shuō bǐ tóu zi
Anh viết nhanh hơn, để anh viết nhé! Cũng nói là "bút đầu tử"
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.