[sǔn]
duẩn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
笋瓜sǔn guā
duẩn qua
Loại cây thân thảo hàng năm, quả dài, có thể làm rau; quả của loại cây này.
莴笋wō sǔn
oa duẩn
rau diếp Trung Quốc; rau diếp cuống; rau diếp măng
石笋shí sǔn
thạch duẩn
măng đá
竹笋zhú sǔn
trúc duẩn
măng
芦笋lú sǔn
lô duẩn
măng tây
冬笋dōng sǔn
đông duẩn
măng mùa đông
春笋chūn sǔn
xuân duẩn
măng mùa xuân; nghĩa bóng: mềm mại và tinh tế
黎笋lí sǔn
lê duẩn
Lê Duẩn, chính trị gia cộng sản Việt Nam
玉米笋yù mǐ sǔn
ngọc mễ duẩn
bắp non
茭白笋jiāo bái sǔn
giao bạch duẩn
thân ăn được của cây lúa hoang Manchuria 菰[gu1], còn gọi là tre nước
雨后春笋yǔ hòu chūn sǔn
vũ hậu xuân duẩn
nghĩa đen: sau mưa, măng mọc mùa xuân; nghĩa bóng: phát triển nhanh chóng; nhiều thứ mới xuất hiện liên tiếp nhanh chóng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.