[chūn sǔn]
xuân duẩn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
雨后春笋yǔ hòu chūn sǔn
vũ hậu xuân duẩn
nghĩa đen: sau mưa, măng mọc mùa xuân; nghĩa bóng: phát triển nhanh chóng; nhiều thứ mới xuất hiện liên tiếp nhanh chóng