[jī]
kê
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
笄冠jī guān
kê quan
vừa trưởng thành
笄年jī nián
kê niên
bắt đầu trưởng thành
笄蛭jī zhì
kê điệt
một loại giun đất
及笄jí jī
cập kê
đến tuổi kết hôn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.