[jí jī]
cập kê
束发用的簪子。古时女子满十五岁把头发缩起来,戴上簪子)
shù fā yòng de zān zǐ 。 gǔ shí nǚ zǐ mǎn shí wǔ suì bǎ tóu fa suō qǐ lái , dài shàng zān zǐ )
Cái trâm dùng để búi tóc. (Thời xưa con gái đủ 15 tuổi thì búi tóc lại, đội trâm)
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.