[dǔ shǒu]
đốc thủ
笃守遗教
dǔ shǒu yí jiào
Giữ gìn nghiêm ngặt lời dạy của tổ tiên.
笃守诺言
dǔ shǒu nuò yán
Giữ lời hứa.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.