[yú]
vu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
滥竽làn yú
lạm vu
bị đưa vào một cách không phân biệt; xem 濫竽充數|滥竽充数[lan4 yu2 chong1 shu4]
吹竽手chuī yú shǒu
xuy
người thổi nhạc cụ yu 竽[yu2]
滥竽充数làn yú chōng shù
lạm vu sung số
nghĩa đen: thổi nhạc cụ yu 竽 để làm đủ số; nghĩa bóng: làm cho đủ số bằng sản phẩm kém chất lượng; giả vờ có tài năng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.