[làn yú]
lạm vu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
滥竽充数làn yú chōng shù
lạm vu sung số
nghĩa đen: thổi nhạc cụ yu 竽 để làm đủ số; nghĩa bóng: làm cho đủ số bằng sản phẩm kém chất lượng; giả vờ có tài năng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.