[zhú jié]
trúc tiết
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
竹节虫zhú jié chóng
trúc tiết trùng
Côn trùng thân dài, hình dạng giống đốt tre hoặc cành cây, màu xanh hoặc nâu, đầu nhỏ, không cánh, sống trên cây ăn lá
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.