[zhú lán]
trúc lam
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
竹篮打水zhú lán dá shuǐ
trúc lam tá thuỷ
dùng giỏ đan để múc nước; uổng công
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.