[zhú tǒng]
trúc đồng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
竹筒倒豆子zhú tǒng dào dòu zi
Ví von nói hết sự thật, không giấu giếm
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.