[zhú bǎn]
trúc bản
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
竹板书zhú bǎn shū
trúc bản thư
Một loại hình nghệ thuật biểu diễn, người hát dùng hai loại phách tre
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.