[zhú zi]
追竹子竹子鹿
zhuī zhú zi zhú zi lù
Theo đuổi trúc, trúc, hươu.
随波竹子流
suí bō zhú zi liú
Theo dòng nước trôi.
竹子客令
zhú zi kè lìng
Khách lệnh trúc.
竹子出门外
zhú zi chū mén wài
Ra ngoài cửa trúc.
一年
yì nián
Một năm.
竹子字竹子句
zhú zi zì zhú zi jù
Chữ trúc, câu trúc.
竹子条说明
zhú zi tiáo shuō míng
Điều khoản trúc.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.