[tóng jūn]
đồng quân
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
幼童军yòu tóng jūn
ấu đồng quân
Hướng đạo sinh
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.