[jìng zì]
cánh tự
虽然没有人教,但他摸索了一段时间,竟自学会了。.jing〈书〉
suī rán méi yǒu rén jiào , dàn tā mō suǒ le yí duàn shí jiān , jìng zì xué huì le 。.jing〈 shū 〉
Mặc dù không ai dạy, nhưng anh ấy tự mày mò một thời gian rồi cũng học được
竟自立安坐
jìng zì lì ān zuò
Tự mình đứng vững
竟自言。:jing〈书〉
jìng zì yán 。:jing〈 shū 〉
Tự mình nói
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.