[jìng sài]
cạnh tái
体育竞赛劳动竞赛
tǐ yù jìng sài láo dòng jìng sài
Cuộc thi đấu thể thao, cuộc thi đua lao động
竞赛者jìng sài zhě
cạnh tái giả
người chơi
军备竞赛jūn bèi jìng sài
quân bị cạnh tái
chạy đua vũ trang; cuộc đua vũ trang