[jìng pìn]
cạnh sính
竞聘执教
jìng pìn zhí jiào
Tranh chức huấn luyện viên
推广干部竞聘制
tuī guǎng gàn bù jìng pìn zhì
Thí điểm chế độ cạnh tranh chức vụ cán bộ tuyên truyền
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.