[jìng jì]
cạnh kỹ
竞技场
jìng jì chǎng
Đấu trường
同场竞技
tóng chǎng jìng jì
Cùng thi đấu trên một sân
竞技场jìng jì chǎng
cạnh kỹ trường
đấu trường
竞技性jìng jì xìng
cạnh kỹ tính
mang tính cạnh tranh
竞技体操jìng jì tǐ cāo
cạnh kỹ thể thao
Thể dục dụng cụ thi đấu
竞技动物jìng jì dòng wù
cạnh kỹ động vật
động vật được dùng trong các môn thể thao đẫm máu
竞技状态jìng jì zhuàng tài
cạnh kỹ trạng thái
Trạng thái thi đấu
电子竞技diàn zǐ jìng jì
điện tử
trò chơi điện tử; thể thao điện tử