[lì mǎ]
lập mã
事情打听清楚了,一给我个回话
shì qíng dǎ tīng qīng chǔ le , yì gěi wǒ gè huí huà
Đã hỏi rõ sự tình, cho tôi một lời đáp
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.