汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
立领 (lì lǐng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
立领
【立領】
[lì lǐng]
lập lãnh
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
Cổ áo đứng
Ví dụ
立领衬衫
lì lǐng chèn shān
Áo sơ mi cổ đứng
Từ ghép
0 từ chứa “立领”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
(~儿)衣领的一种样式,领子直立,不向外翻(区别于“翻领”)
~衬衫
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
立
lì
lập
đứng; dựng đứng; thiết lập; đứng vững; có chỗ đứng; ngay lập tức; tức thì
领
lǐng
lãnh
Dẫn dắt, chỉ huy, lãnh đạo; Phần cổ áo, cổ áo; Vùng đất, lãnh thổ