[lì shēn]
lập thân
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
立身处世lì shēn chǔ shì
lập thân xử thế
cách một người cư xử trong xã hội
立身行事lì shēn xíng shì
lập thân hành
Lập thân hành sự; cách đối nhân xử thế
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.