汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
立论 (lì lùn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
立论
【立論】
[lì lùn]
lập luận
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
đưa ra quan điểm
2
trình bày lập luận
3
lập luận
Ví dụ
立论精当
lì lùn jīng dàng
Luận điểm xác đáng
Từ ghép
0 từ chứa “立论”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
对某个问题提出自己的看法,表示自己的意见
~精当
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
立
lì
lập
đứng; dựng đứng; thiết lập; đứng vững; có chỗ đứng; ngay lập tức; tức thì
论
lùn
luận
Bàn bạc, thảo luận, tranh luận; Lý lẽ, luận điểm, quan điểm; Bất kể, dù cho, không kể