[lì yuē]
lập ước
立约签字
lì yuē qiān zì
Lập hợp đồng ký tên
租房先得立个约
zū fáng xiān dé lì gè yuē
Thuê nhà trước hết phải lập hợp đồng
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.