[lì dìng]
lập định
立定脚跟
lì dìng jiǎo gēn
Đứng vững
立定主意/立定志向
lì dìng zhǔ yì / lì dìng zhì xiàng
Quyết định/Quyết tâm
立定跳远lì dìng tiào yuǎn
lập định khiêu viễn
nhảy xa tại chỗ