[lì zì]
lập tự
借钱得立个字儿空口无凭,一为据
jiè qián dé lì gè zì ér kōng kǒu wú píng , yí wèi jù
Vay tiền phải viết giấy tờ. Không có giấy tờ làm bằng chứng
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.