[lì guó]
lập quốc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
独立国dú lì guó
độc lập quốc
Quốc gia có chủ quyền hoàn chỉnh
中立国zhōng lì guó
trung lập quốc
quốc gia trung lập