[lì xiàng]
lập tượng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
倒立像dǎo lì xiàng
đảo lập tượng
hình ảnh đảo ngược; hình ảnh lộn ngược
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.