汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
立候 (lì hòu) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
立候
[lì hòu]
lập hậu
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Đứng đợi
2
chờ ngay
Ví dụ
立候多时
lì hòu duō shí
Đã lâu
Từ ghép
0 từ chứa “立候”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
仁候
立等
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
站着等候
~多时
2
立等
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
立
lì
lập
đứng; dựng đứng; thiết lập; đứng vững; có chỗ đứng; ngay lập tức; tức thì
候
hòu
hậu
Đợi, chờ đợi một điều gì đó hoặc một ai đó; Hỏi thăm, thăm hỏi tình hình sức khỏe hoặc cuộc sống; Phục vụ, hầu hạ, chăm sóc người khác