[lì chuán]
lập truyền
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
树碑立传shù bēi lì zhuàn
thụ bi lập truyện
nghĩa đen: dựng bia viết truyện; tôn vinh; tán dương
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.