[lì yè]
lập nghiệp
建功立业
jiàn gōng lì yè
Lập công gây dựng sự nghiệp
成家立业
chéng jiā lì yè
Lập gia đình, gây dựng sự nghiệp
安家立业ān jiā lì yè
an gia lập nghiệp
gia đình ổn định, sự nghiệp vững vàng; an cư lạc nghiệp
成家立业chéng jiā lì yè
thành gia lập nghiệp
kết hôn và bắt đầu sự nghiệp; ổn định cuộc sống; tự lập
建功立业jiàn gōng lì yè
kiến công lập nghiệp
đạt thành tựu hoặc hoàn thành mục tiêu