[yǔ]
dũ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
窳劣yǔ liè
dũ liệt
(Sách) thô kém; tồi tệ
窳惰yǔ duò
dũ đoạ
Lười biếng
窳败yǔ bài
dũ bại
làm hỏng; làm suy đồi
砦窳zhài yǔ
trại dũ
Lười biếng; tên họ (Zi)
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.