[xūn]
huân
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
窨井xūn jǐng
huân tỉnh
hố ga; giếng
窨井盖xūn jǐng gài
huân tỉnh cái
nắp cống
地窨dì xūn
địa huân
hầm
地窨子dì xūn zǐ
địa huân tử
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.