[dì xūn]
địa huân
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
地窨子dì xūn zǐ
địa huân tử
hầm
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.