汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
窥测 (kuī cè) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
窥测
【窺測】
[kuī cè]
khuy trắc
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
Ngó trộm, suy đoán
Ví dụ
窥测动向
kuī cè dòng xiàng
Quan sát động thái
Từ ghép
0 từ chứa “窥测”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
窥探推测
~动向
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
窥
kuī
khuy
Nhìn lén, nhìn trộm một cách kín đáo; Dò xét, tìm hiểu một cách bí mật; Nhận ra, phát hiện điều gì đó
测
cè
trắc
đo lường, khảo sát, kiểm tra; phỏng đoán, suy đoán; thăm dò, phát hiện