[kuī chá]
khuy sát
窥探:窥察地形
kuī tàn : kuī chá dì xíng
Do thám: quan sát địa hình
窥察敌人的动静
kuī chá dí rén de dòng jìng
Do thám động tĩnh của địch
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.