汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
窝点 (wō diǎn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
窝点
【窩點】
[wō diǎn]
oa điểm
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
sào huyệt
2
hang ổ
Ví dụ
贩毒窝点
fàn dú wō diǎn
Ổ buôn bán ma túy
Từ ghép
0 từ chứa “窝点”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
(~ )违法犯罪分子聚集窝藏、进行秘密活动的地方
贩毒~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
窝
wō
oa
Tổ, hang ổ của động vật; nơi trú ẩn; Chỗ lõm, hốc trên cơ thể hoặc bề mặt; Ấp, ủ; ẩn náu, chứa chấp
点
diǎn
điểm
Vị trí, địa điểm cụ thể; Đặc tính, khía cạnh của sự vật, hiện tượng; Chấm, đánh dấu, trang trí