[wō nang]
oa nang
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
窝囊废wō nang fèi
oa nang phế
người hèn nhát không có chí khí; kẻ nhu nhược; vô dụng
窝囊气wō nang qì
oa nang khí
sự bực bội dồn nén; những điều phiền toái nhỏ nhặt
腘窝囊肿guó wō nang zhǒng
quắc oa nang trũng
U nang Baker hoặc u nang khoeo
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.