[chuāng zǐ]
song tử
苗窗子
miáo chuāng zǐ
Cửa sổ cây
河窗子
hé chuāng zǐ
Cửa sổ sông
牙窗子琴窗子
yá chuāng zǐ qín chuāng zǐ
Cửa sổ răng, cửa sổ đàn
冰窗子机窗子车窗子创窗子
bīng chuāng zǐ jī chuāng zǐ chē chuāng zǐ chuàng chuāng zǐ
Cửa sổ băng, cửa sổ máy, cửa sổ xe, cửa sổ sáng
两窗子被子一窗子铺盖
liǎng chuāng zǐ bèi zi yì chuāng zǐ pū gài
Hai chăn một mền
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.