汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
窑子 (yáo zǐ) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
窑子
【窯子】
[yáo zǐ]
diêu tử
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
nhà thổ hạng thấp
Ví dụ
民窑子
mín yáo zǐ
Nhà thổ
童窑子
tóng yáo zǐ
Nhà thổ
Từ ghép
0 từ chứa “窑子”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
(方〉旧时指妓院。yao
2
歌谣
民~
童~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
窑
yáo
diêu
Lò nung, lò nướng (gốm sứ, gạch ngói); Mỏ (khai thác khoáng sản); Hang động, nhà ở khoét vào vách núi
子
zǐ
Con; người con; trẻ em; Hạt; vật nhỏ có hình hạt; Hậu tố biểu thị danh từ hoặc vật thể