[yáo jiě]
diêu tỷ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
窑姐儿yáo jiě ér
biến thể er hoá của 窯姐|窑姐[yao2 jie3]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.