[chuān zhēn]
xuyên châm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
穿针走线chuān zhēn zǒu xiàn
xuyên châm tẩu tuyến
xâu kim
穿针引线chuān zhēn yǐn xiàn
xuyên châm dẫn tuyến
nghĩa đen: xâu kim; nghĩa bóng: làm trung gian
引线穿针yǐn xiàn chuān zhēn
dẫn tuyến xuyên châm
xâu kim; làm trung gian
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.