[chuān yī]
xuyên y
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
穿衣镜chuān yī jìng
xuyên y kính
gương toàn thân
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.