[chuān suō]
xuyên thoa
穿梭外交
chuān suō wài jiāo
ngoại giao con thoi
人流如穿梭
rén liú rú chuān suō
dòng người như mắc cửi
时空穿梭shí kōng chuān suō
thời không xuyên thoa
du hành thời gian