[chuān cì]
xuyên thích
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
羊水穿刺yáng shuǐ chuān cì
dương thuỷ xuyên thích
chọc ối
羊膜穿刺yáng mó chuān cì
dương mạc